Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镇压

zhèn yā

suppression

Phồn thể: 鎮壓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • suppression
  • repression
  • to suppress
  • to put down
  • to quell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镇 · 压

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả