Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
镇定
Từ tiếng Trung
Lưu
镇定
zhèn dìng
calm
Nghe
Phồn thể:
鎮定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
calm
unperturbed
cool
Các chữ trong từ này
镇
zhèn
15 nét
calm, composed
定
dìng
8 nét
to decide, to fix, to settle
Từ thường dùng: 镇 · 定
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
镇压
zhèn yā
suppression; repression; to suppress; to put down; to quell
镇江
zhèn jiāng
see 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 Shi4]
镇长
zhèn zhǎng
town headman; mayor (of small town or village); bailiff