Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镇定

zhèn dìng

calm

Phồn thể: 鎮定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calm
  • unperturbed
  • cool

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镇 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả