Từ tiếng Trung
镇长
zhèn zhǎng
town headman
Phồn thể: 鎮長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- town headman
- mayor (of small town or village)
- bailiff
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 镇 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn zhǎng
town headman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 镇 · 长
Từ vựng