Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

真人秀

zhēn rén xiù

(TV) reality show

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (TV) reality show

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 真 · 人 · 秀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả