Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

真伪

zhēn wěi

true or bogus

Phồn thể: 真僞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • true or bogus
  • authenticity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 真 · 伪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả