Từ tiếng Trung
政绩
zhèng jì
(political) achievements
Phồn thể: 政績
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (political) achievements
- track record
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 政 · 绩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng jì
(political) achievements
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 政 · 绩
Từ vựng