Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

政委

zhèng wěi

political commissar (within the army)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • political commissar (within the army)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 政 · 委

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả