Từ tiếng Trung
致癌
zhì ái
to cause cancer; carcinogenic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cause cancer; carcinogenic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 致 · 癌
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì ái
to cause cancer; carcinogenic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 致 · 癌
Từ vựng