Từ tiếng Trung
知府
zhī fǔ
prefectural magistrate (during Tang to Qing times)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prefectural magistrate (during Tang to Qing times)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 府
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhī fǔ
prefectural magistrate (during Tang to Qing times)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 府
Từ vựng