Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
知觉
Từ tiếng Trung
Lưu
知觉
zhī jué
perception
Nghe
Phồn thể:
知覺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
perception
consciousness
Các chữ trong từ này
知
zhī
8 nét
to know, to perceive, to comprehend
觉
jué
9 nét
conscious
Từ thường dùng: 知 · 觉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
知道
zhī dào
to know; to become aware of; also pr. [zhi1dao5]
知识
zhī shi
knowledge; CL:門|门[men2]; intellectual
知名
zhī míng
well-known; famous