Từ tiếng Trung
致力于
zhì lì yú
to devote oneself to; to work toward
Phồn thể: 致力於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to devote oneself to; to work toward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 致 · 力 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì lì yú
to devote oneself to; to work toward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 致 · 力 · 于
Từ vựng