Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

制品

zhì pǐn

products

Phồn thể: 製品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • products
  • goods

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 制 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả