Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
制品
Từ tiếng Trung
Lưu
制品
zhì pǐn
products
Nghe
Phồn thể:
製品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
products
goods
Các chữ trong từ này
制
zhì
8 nét
system
品
pǐn
9 nét
article, good, product
Từ thường dùng: 制 · 品
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
制度
zhì dù
system (e.g. political, adminstrative etc); institution; CL:個|个[ge4]
制作
zhì zuò
to make; to manufacture
制造
zhì zào
to manufacture; to make
制定
zhì dìng
to draw up; to formulate