Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
值钱
Từ tiếng Trung
Lưu
值钱
zhí qián
valuable
Nghe
Phồn thể:
值錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
valuable
costly
expensive
Các chữ trong từ này
值
zhí
10 nét
price, value, worth
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
Từ thường dùng: 值 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
值得
zhí de
worth the money; to merit; to deserve; to be worth (doing sth)
值班
zhí bān
to work a shift; on duty