Từ tiếng Trung
质问
zhì wèn
to question
Phồn thể: 質問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to question
- to ask questions
- to inquire
- to bring to account
- to interrogate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 质 · 问
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhì wèn
to question
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 质 · 问
Từ vựng