Từ tiếng Trung
知县
zhī xiàn
county head magistrate (old)
Phồn thể: 知縣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- county head magistrate (old)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 县
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhī xiàn
county head magistrate (old)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 县
Từ vựng