Từ tiếng Trung
知足
zhī zú
content with one's situation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- content with one's situation
- to know contentment (hence happiness)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 足
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhī zú
content with one's situation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 知 · 足
Từ vựng