Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中立

zhōng lì

neutral

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neutral
  • neutrality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 立

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả