Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

中年

zhōng nián

middle age

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • middle age

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 中 · 年

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả