Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

终生

zhōng shēng

throughout one's life

Phồn thể: 終生

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • throughout one's life
  • lifetime; lifelong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 终 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả