Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转播

zhuǎn bō

relay

Phồn thể: 轉播

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relay
  • broadcast (on radio or TV)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 播

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả