Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转动

zhuǎn dòng

to turn sth around

Phồn thể: 轉動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn sth around
  • to swivel
  • to rotate (about an axis)
  • to revolve
  • to turn
  • to move in a circle
  • to gyrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả