Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转发

zhuǎn fā

to transmit

Phồn thể: 轉發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transmit
  • to forward (mail, SMS, packets of data)
  • to pass on
  • to republish (an article from another publication)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả