Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转告

zhuǎn gào

to pass on

Phồn thể: 轉告

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass on
  • to communicate
  • to transmit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 告

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả