Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专柜

zhuān guì

sales counter dedicated to a certain kind of product (e.g. alcohol)

Phồn thể: 專櫃

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sales counter dedicated to a certain kind of product (e.g. alcohol)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 柜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả