Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转机

zhuǎn jī

(to take) a turn for the better

Phồn thể: 轉機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (to take) a turn for the better
  • to change planes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả