Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转交

zhuǎn jiāo

to pass on to sb

Phồn thể: 轉交

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass on to sb
  • to carry and give to sb else

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 交

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả