Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专科

zhuān kē

specialized subject

Phồn thể: 專科

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • specialized subject
  • branch (of medicine)
  • specialized training school

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 科

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả