Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专卖

zhuān mài

monopoly

Phồn thể: 專賣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monopoly
  • exclusive right to trade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 卖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả