Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专人

zhuān rén

specialist

Phồn thể: 專人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • specialist
  • person appointed for specific task

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả