Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转身

zhuǎn shēn

(of a person) to turn round

Phồn thể: 轉身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a person) to turn round
  • to face about
  • (of a widow) to remarry (archaic)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả