Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专项

zhuān xiàng

special

Phồn thể: 專項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • special
  • dedicated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả