Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专心

zhuān xīn

to focus one's attention; to concentrate on (doing sth)

Phồn thể: 專心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to focus one's attention; to concentrate on (doing sth)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả