Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转账

zhuǎn zhàng

to transfer (money to a bank account)

Phồn thể: 轉賬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to transfer (money to a bank account)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 账

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả