Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转折

zhuǎn zhé

shift in the trend of events

Phồn thể: 轉折

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shift in the trend of events
  • turnaround
  • plot shift in a book
  • turn in the conversation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 折

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả