Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

转折点

zhuǎn zhé diǎn

turning point

Phồn thể: 轉折點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • turning point
  • breaking point

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 转 · 折 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả