Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

专著

zhuān zhù

monograph

Phồn thể: 專著

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • monograph
  • specialized text

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 专 · 著

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả