Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

追悼

zhuī dào

to mourn; to pay last respects

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mourn; to pay last respects

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 追 · 悼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả