Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
准许
Từ tiếng Trung
Lưu
准许
zhǔn xǔ
to allow
Nghe
Phồn thể:
准許
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to allow
to grant
to permit
Các chữ trong từ này
准
zhǔn
10 nét
standard, accurate
许
xǔ
6 nét
to consent, to permit
Từ thường dùng: 准 · 许
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
准备
zhǔn bèi
preparation; to prepare; to intend; to be about to; reserve (fund)
准确
zhǔn què
accurate; exact; precise
准则
zhǔn zé
norm; standard; criterion