Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

准许

zhǔn xǔ

to allow

Phồn thể: 准許

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to allow
  • to grant
  • to permit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 准 · 许

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả