Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

着重

zhuó zhòng

to put emphasis on; to stress

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put emphasis on; to stress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 着 · 重

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả