Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

字符

zì fú

character (computing)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character (computing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 字 · 符

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả