Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
字符
Từ tiếng Trung
Lưu
字符
zì fú
character (computing)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
character (computing)
Các chữ trong từ này
字
zì
6 nét
character, letter, symbol, word
符
fú
11 nét
amulet, charm
Từ thường dùng: 字 · 符
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
字母
zì mǔ
letter (of the alphabet); CL:個|个[ge4]
字幕
zì mù
subtitles; captions (of a movie etc)
字体
zì tǐ
calligraphic style; typeface; font
字样
zì yàng
standard written form of a character; characters, words or short phrase appearing on sth