Từ tiếng Trung
字符串
zì fú chuàn
string (computing)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- string (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 符 · 串
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zì fú chuàn
string (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 字 · 符 · 串
Từ vựng