Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滋润

zī rùn

moist

Phồn thể: 滋潤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • moist
  • humid
  • to moisten
  • to provide moisture
  • comfortably off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滋 · 润

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả