Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滋养

zī yǎng

to nourish

Phồn thể: 滋養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to nourish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滋 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả