Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
滋养
Từ tiếng Trung
Lưu
滋养
zī yǎng
to nourish
Nghe
Phồn thể:
滋養
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to nourish
Các chữ trong từ này
滋
zī
12 nét
to grow, to nourish
养
yǎng
9 nét
to raise, to rear, to bring up
Từ thường dùng: 滋 · 养
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
滋味
zī wèi
taste; flavor; feeling
滋润
zī rùn
moist; humid; to moisten; to provide moisture; comfortably off
滋生
zī shēng
to breed; to flourish; to cause; to provoke; to create