Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
滋味
Từ tiếng Trung
Lưu
滋味
zī wèi
taste
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
taste
flavor
feeling
Các chữ trong từ này
滋
zī
12 nét
to grow, to nourish
味
wèi
8 nét
taste
Từ thường dùng: 滋 · 味
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
滋润
zī rùn
moist; humid; to moisten; to provide moisture; comfortably off
滋生
zī shēng
to breed; to flourish; to cause; to provoke; to create
滋养
zī yǎng
to nourish