Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滋生

zī shēng

to breed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to breed
  • to flourish
  • to cause
  • to provoke
  • to create

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滋 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả