Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纵容

zòng róng

to tolerate or condone wrongdoing; to allow (sb) to engage in bad behavior

Phồn thể: 縱容

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tolerate or condone wrongdoing; to allow (sb) to engage in bad behavior

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纵 · 容

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả