Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纵向

zòng xiàng

longitudinal

Phồn thể: 縱向

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • longitudinal
  • vertical

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纵 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả