Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纵使

zòng shǐ

even if

Phồn thể: 縱使

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • even if
  • even though

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纵 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả