Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纵队

zòng duì

column; file (formation of people) (CL:列[lie4],路[lu4])

Phồn thể: 縱隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • column; file (formation of people) (CL:列[lie4],路[lu4])
  • PLA army corps (1946–1949)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纵 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả