Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

租借

zū jiè

to rent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rent
  • to lease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 租 · 借

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả